dư huệ

dư huệ

Ông ấy vẫn còn hưởng chút dư huệ từ những việc thiện của cha mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần còn lại của một ân huệ: " huệ" chỉ phần sót lại, phần còn lại của một sự ưu đãi, ân huệ hay sự giúp đỡ nào đó, thường mang hàm ý không trọn vẹn hoặc không đáng kể.
    • Ảnh hưởng kéo dài của một ân huệ: " huệ" cũng có thể nói về tác động hoặc lợi ích còn sót lại từ một hành động tốt đẹp trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • (Những món quà nhỏ ấy chỉ phần còn sót lại của lòng tốt trước đây.)
  • (Ảnh hưởng kéo dài từ cuộc cải cách vẫn còn tác động đến cuộc sống người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " huệ của quá khứ": những lợi ích hoặc ảnh hưởng còn lại từ những sự kiện hoặc hành động trong quá khứ.

    • huệ của quá khứ giúp họ vượt qua khó khăn hiện tại. (Ảnh hưởng còn lại từ quá khứ giúp họ vượt qua khó khăn hiện tại.)
  • " huệ không đáng kể": phần còn lại nhỏ, ít giá trị.

    • Chúng tôi chỉ nhận được huệ không đáng kể từ khoản đầu đó. (Chúng tôi chỉ nhận được phần lợi ích nhỏ, không đáng kể từ khoản đầu đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ân huệ (danh từ): sự giúp đỡ, ưu đãi từ người khác.

    • Anh ấy đã nhận được nhiều ân huệ từ người thầy. (Anh ấy đã nhận được nhiều sự giúp đỡ từ người thầy.)
  • Huệ (dan từ, cổ): ân huệ, lòng tốt.

    • Huệ dân lợi vật. (Làm lợi cho dân, cho vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần sót lại: phần còn lại sau khi đã dùng hết hoặc chọn lọc.
  • Tàn dư: phần còn lại của một thứ đó đã suy tàn hoặc kết thúc.
  • Di sản: những được để lại từ quá khứ (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • huệ của thời gian: những ảnh hưởng hoặc lợi ích còn lại từ quá khứ xa xưa.
    • huệ của thời gian vẫn còn in dấu trong phong tục tập quán. (Ảnh hưởng từ quá khứ xa xưa vẫn còn thể hiện trong phong tục tập quán.)